Toàn Bộ Quy Định Hiện Hành và Điều Kiện Vận Hành
Học lái xe múc bánh lốp xong có được phép lưu thông trên đường lộ (đường giao thông công cộng) như các phương tiện xe cơ giới khác không?

Nhiều người cho rằng đây là phương tiện chuyên dụng cho công trường, việc di chuyển trên đường có thể gây cản trở giao thông, hư hại mặt đường và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Ngược lại, không ít ý kiến khẳng định việc cho phép chúng lưu thông là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả công việc, giảm chi phí vận chuyển bằng xe chuyên chở.
Vậy, pháp luật Việt Nam quy định về vấn đề này như thế nào? Nếu được phép, xe múc bánh lốp và người điều khiển cần phải đáp ứng những điều kiện nghiêm ngặt nào?
Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích, giải đáp một cách toàn diện và chi tiết nhất những thắc mắc trên. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu khung pháp lý hiện hành, các quy định cụ thể về điều kiện để xe múc bánh lốp được tham gia giao thông, cũng như các chế tài xử phạt liên quan.
Đồng thời, bài viết cũng sẽ giới thiệu về tầm quan trọng của việc đào tạo và cấp chứng chỉ cho người vận hành, cụ thể là chương trình đào tạo tại Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng về Quản lý, nhằm đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật khi vận hành loại phương tiện đặc thù này.
I. Khung Pháp Lý và Định Nghĩa Xe Múc Bánh Lốp Theo Luật Giao Thông Đường Bộ
Để trả lời câu hỏi liệu xe múc bánh lốp có được lưu thông trên đường hay không, trước hết chúng ta cần xác định vị trí của nó trong hệ thống phân loại phương tiện theo pháp luật Việt Nam.
1.1. Xe Múc Bánh Lốp Được Định Nghĩa Là Gì?
Theo Luật Giao thông đường bộ năm 2008 (Luật số 23/2008/QH12), các phương tiện tham gia giao thông được phân loại rõ ràng. Xe múc (xúc đào) nói chung và xe múc bánh lốp nói riêng không được xếp vào nhóm “xe ô tô” hay “xe mô tô”. Thay vào đó, chúng thuộc vào một danh mục riêng biệt được quy định tại Khoản 20, Điều 3 của Luật này:
Xe máy chuyên dùng gồm xe máy thi công, xe máy nông nghiệp, lâm nghiệp và các loại xe đặc chủng khác sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh có tham gia giao thông đường bộ.

Như vậy, xe múc bánh lốp được pháp luật xác định là một loại “xe máy thi công” và nằm trong nhóm “xe máy chuyên dùng”. Đây là một định nghĩa pháp lý cốt lõi, bởi toàn bộ các quy định, điều kiện và chế tài áp dụng cho việc lưu thông của xe múc trên đường bộ đều xuất phát từ danh mục này.
Việc phân biệt rõ ràng giữa xe múc bánh lốp và xe múc bánh xích cũng rất quan trọng. Xe múc bánh xích với dải xích kim loại được thiết kế để hoạt động trên các địa hình yếu, không bằng phẳng trong công trường. Việc di chuyển bằng bánh xích trên đường nhựa hoặc bê tông sẽ gây hư hại nghiêm trọng cho kết cấu mặt đường. Do đó, xe múc bánh xích bị cấm tuyệt đối di chuyển trực tiếp trên đường bộ và bắt buộc phải được vận chuyển bằng các phương tiện chuyên chở khác như xe đầu kéo, rơ-moóc (xe fooc).
Ngược lại, xe múc bánh lốp được trang bị hệ thống lốp cao su tương tự như ô tô tải, cho phép nó di chuyển với tốc độ cao hơn và không gây hư hại trực tiếp lên mặt đường. Chính đặc điểm này đã mở ra khả năng cho phép nó tham gia giao thông trong những điều kiện nhất định.
1.2. Các Văn Bản Pháp Luật Chính Điều Chỉnh Hoạt Động Của Xe Máy Chuyên Dùng
Hoạt động của xe múc bánh lốp khi tham gia giao thông không chỉ chịu sự điều chỉnh của một luật duy nhất mà là cả một hệ thống các văn bản pháp quy liên quan, bao gồm:
- Luật Giao thông đường bộ năm 2008: Là văn bản có hiệu lực pháp lý cao nhất, quy định các nguyên tắc chung, định nghĩa các loại phương tiện, điều kiện tham gia giao thông của người và phương tiện, quy tắc giao thông, và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân.
- Nghị định 100/2019/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP): Quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ và đường sắt. Đây là văn bản quy định chi tiết các mức phạt đối với các hành vi vi phạm liên quan đến xe máy chuyên dùng.
- Thông tư 16/2021/TT-BGTVT: Quy định về kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ. Thông tư này áp dụng cho cả xe máy chuyên dùng, quy định về chu kỳ, nội dung kiểm định.
- Thông tư 22/2019/TT-BGTVT: Quy định về đăng ký xe máy chuyên dùng. Đây là văn bản hướng dẫn chi tiết thủ tục đăng ký, cấp biển số cho xe múc và các loại xe máy chuyên dùng khác.
- Thông tư 46/2015/TT-BGTVT: Quy định về tải trọng, khổ giới hạn của đường bộ; lưu hành xe quá tải trọng, xe quá khổ giới hạn, xe bánh xích trên đường bộ; vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng và giới hạn xếp hàng hóa trên phương tiện giao thông đường bộ khi tham gia giao thông trên đường bộ.
Việc nắm vững hệ thống các văn bản này là điều bắt buộc đối với các chủ sở hữu và người vận hành xe múc bánh lốp để đảm bảo hoạt động hợp pháp và an toàn.
II. Câu Trả Lời và Các Quy Định Chi Tiết Về Việc Lưu Thông
Dựa trên khung pháp lý đã nêu, câu trả lời dứt khoát là: CÓ, xe múc (xúc đào) bánh lốp ĐƯỢC PHÉP lưu thông trên đường lộ, nhưng phải tuân thủ một cách nghiêm ngặt các điều kiện dành cho xe máy chuyên dùng được quy định trong pháp luật.
Việc được phép lưu thông không có nghĩa là chúng được đối xử như một chiếc xe tải thông thường. Các điều kiện này được đặt ra nhằm đảm bảo an toàn cho chính người điều khiển, cho các phương tiện khác và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông. Dưới đây là những điều kiện bắt buộc mà một chiếc xe múc bánh lốp phải đáp ứng để được coi là hợp pháp khi di chuyển trên đường.
2.1. Điều Kiện Về Giấy Tờ và Đăng Ký Pháp Lý
Đây là yêu cầu tiên quyết và cơ bản nhất. Một chiếc xe múc bánh lốp muốn “lăn bánh” hợp pháp trên đường công cộng phải có đầy đủ các loại giấy tờ sau:
- Giấy chứng nhận đăng ký xe: Theo Thông tư 22/2019/TT-BGTVT, tất cả xe máy chuyên dùng có tham gia giao thông đường bộ đều phải được đăng ký tại Sở Giao thông vận tải tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi chủ sở hữu đăng ký hộ khẩu thường trú hoặc đặt trụ sở.
- Biển số xe máy chuyên dùng: Sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký, xe sẽ được cấp biển số theo quy định. Biển số này có ký hiệu và kích thước riêng để phân biệt với biển số của các loại phương tiện khác. Việc vận hành xe không có biển số hoặc gắn biển số không hợp lệ là vi phạm pháp luật.
- Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (còn hiệu lực): Đây là giấy tờ cực kỳ quan trọng, chứng minh rằng chiếc xe đã được kiểm tra và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật để vận hành an toàn.
2.2. Điều Kiện Về Tình Trạng Kỹ Thuật Của Xe
Không chỉ cần giấy tờ, bản thân chiếc xe cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt theo quy định tại Điều 57, Luật Giao thông đường bộ 2008:
- Hệ thống phanh (thắng) có hiệu lực: Đây là yếu tố an toàn hàng đầu. Hệ thống phanh của xe múc phải hoạt động tốt, đảm bảo có thể giảm tốc và dừng xe một cách an toàn trong các tình huống cần thiết.
- Hệ thống lái có hiệu lực: Hệ thống lái phải đảm bảo việc điều khiển xe dễ dàng, chính xác và không có độ rơ quá mức cho phép.
- Hệ thống đèn chiếu sáng và tín hiệu: Xe bắt buộc phải có đủ:
- Đèn chiếu sáng gần và xa (đèn cốt và pha).
- Đèn báo hãm (đèn phanh).
- Đèn tín hiệu báo rẽ (xi-nhan).
- Các đèn này phải hoạt động tốt và đúng tiêu chuẩn về cường độ, màu sắc.
- Gương chiếu hậu: Phải được trang bị đầy đủ gương chiếu hậu để người điều khiển có thể quan sát phía sau, đảm bảo an toàn khi chuyển hướng hoặc lùi xe.
- Còi với âm lượng đúng quy chuẩn: Âm thanh của còi không được quá to hoặc quá nhỏ, đảm bảo khả năng cảnh báo hiệu quả.
- Lốp xe đúng kích cỡ và tiêu chuẩn: Lốp phải có đủ áp suất, không bị mòn quá giới hạn cho phép, không bị nứt, vỡ, phồng rộp gây nguy hiểm.
- Các bộ phận chuyên dùng phải được cố định gọn gàng: Khi di chuyển trên đường, các bộ phận công tác như gầu múc, cần, tay cần phải được thu gọn lại và khóa ở vị trí an toàn theo thiết kế của nhà sản xuất, đảm bảo không vung vẩy, không vượt quá khổ giới hạn cho phép và không gây nguy hiểm cho người và phương tiện khác.
2.3. Quy Định Về Tải Trọng và Khổ Giới Hạn
Xe múc bánh lốp thường có kích thước và trọng lượng lớn. Do đó, việc tuân thủ quy định về tải trọng và khổ giới hạn là bắt buộc để không gây hư hại cầu đường và đảm bảo an toàn giao thông.
- Kích thước giới hạn: Xe phải tuân thủ các giới hạn về chiều rộng (không quá 2,5 mét), chiều cao (không quá 4,2 mét tính từ mặt đường), và chiều dài theo quy định cho từng loại đường.
- Tải trọng trục: Tổng trọng lượng xe và tải trọng phân bố trên mỗi trục không được vượt quá giới hạn cho phép của tuyến đường mà xe lưu thông.
- Trường hợp vượt quá giới hạn (xe quá khổ, quá tải): Nếu xe múc có kích thước hoặc trọng lượng vượt quá tiêu chuẩn cho phép (thường gặp ở các dòng xe lớn), nó sẽ được xếp vào loại “xe quá khổ, quá tải”. Trong trường hợp này, chủ phương tiện bắt buộc phải xin Giấy phép lưu hành xe quá tải trọng, quá khổ giới hạn do cơ quan quản lý đường bộ có thẩm quyền cấp.
Giấy phép này sẽ quy định rõ về tuyến đường được phép di chuyển, thời gian di chuyển (thường là vào ban đêm, giờ thấp điểm) và các điều kiện bắt buộc đi kèm như phải có xe hỗ trợ dẫn đường, cảnh báo.
2.4. Quy Tắc Khi Tham Gia Giao Thông
Khi đã đủ điều kiện và lưu thông trên đường, người điều khiển xe múc bánh lốp phải tuân thủ các quy tắc giao thông chung và các quy định riêng:
- Tốc độ tối đa cho phép: Theo Thông tư 31/2019/TT-BGTVT, tốc độ tối đa của xe máy chuyên dùng khi tham gia giao thông trên đường bộ (trừ đường cao tốc) là 40 km/h. Tuyệt đối không được vận hành xe vượt quá tốc độ này.
- Tuân thủ biển báo, vạch kẻ đường: Phải chấp hành nghiêm chỉnh hệ thống báo hiệu đường bộ như đèn tín hiệu, biển báo cấm, biển báo hiệu lệnh, vạch kẻ đường…
- Lưu thông đúng làn đường: Phải đi đúng làn đường quy định, thường là làn đường phía trong cùng bên phải dành cho các xe có tốc độ di chuyển chậm.
- Không được lưu thông trên đường cao tốc: Luật Giao thông đường bộ 2008 nghiêm cấm xe máy chuyên dùng có tốc độ thiết kế nhỏ hơn 70 km/h lưu thông vào đường cao tốc. Hầu hết các loại xe múc bánh lốp đều không đạt tiêu chuẩn này.
- Đảm bảo vệ sinh: Trước khi di chuyển từ công trường ra đường công cộng, xe phải được làm sạch, loại bỏ đất, đá, bùn lầy bám vào bánh xe và gầm xe để không gây bẩn và mất an toàn cho mặt đường.
2.5. Chế Tài Xử Phạt
Mọi hành vi vi phạm các quy định trên đều sẽ bị xử phạt nghiêm khắc theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP và Nghị định 123/2021/NĐ-CP. Một số lỗi vi phạm phổ biến và mức phạt tương ứng bao gồm:
- Lỗi không có Giấy đăng ký xe, biển số: Phạt tiền từ 2.000.000 đến 3.000.000 đồng.
- Lỗi không có Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường hoặc có nhưng đã hết hạn: Phạt tiền từ 1.000.000 đến 2.000.000 đồng, đồng thời tạm giữ phương tiện.
- Lỗi điều khiển xe quá khổ giới hạn mà không có giấy phép lưu hành: Phạt tiền từ 4.000.000 đến 6.000.000 đồng.
- Lỗi vi phạm quy định về vệ sinh môi trường: Phạt tiền từ 2.000.000 đến 4.000.000 đồng.
- Lỗi người điều khiển không có chứng chỉ vận hành máy xúc: Phạt tiền từ 1.000.000 đến 2.000.000 đồng.
III. Điều Kiện Bắt Buộc Đối Với Người Vận Hành Xe Múc (Lái Xe Xúc Đào)
Bên cạnh các điều kiện đối với phương tiện, pháp luật cũng có những yêu cầu rất rõ ràng và chặt chẽ đối với người điều khiển. Một chiếc xe đủ tiêu chuẩn kỹ thuật nhưng được vận hành bởi một người không đủ năng lực vẫn là một mối nguy hiểm tiềm tàng.
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần có bằng lái xe ô tô (hạng B2, C, D…) là có thể điều khiển xe múc bánh lốp khi tham gia giao thông. Đây là một quan niệm hoàn toàn sai lầm.
Theo quy định tại Khoản 1, Điều 62 của Luật Giao thông đường bộ 2008:
- Người điều khiển xe máy chuyên dùng tham gia giao thông phải đủ độ tuổi, sức khỏe phù hợp với ngành nghề lao động và có chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức pháp luật về giao thông đường bộ, bằng hoặc chứng chỉ điều khiển xe máy chuyên dùng do cơ sở đào tạo người điều khiển xe máy chuyên dùng cấp.
Như vậy, để vận hành hợp pháp xe múc, người lái bắt buộc phải có:
- Chứng chỉ vận hành máy xúc (xe múc): Đây là chứng chỉ chứng minh người đó đã được đào tạo bài bản về kỹ thuật vận hành, nguyên lý hoạt động, quy trình bảo dưỡng và các quy tắc an toàn lao động đặc thù của xe múc. Chứng chỉ này thường được gọi là “Chứng chỉ sơ cấp nghề Vận hành máy xúc” hoặc “Chứng chỉ vận hành máy công trình”.
- Chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức pháp luật về giao thông đường bộ: Vì xe múc là xe máy chuyên dùng có tham gia giao thông, người điều khiển phải được học và kiểm tra về Luật Giao thông đường bộ để nắm vững các quy tắc di chuyển trên đường. Thông thường, nội dung này được tích hợp trong chương trình đào tạo và cấp chứng chỉ vận hành máy xúc.
Các loại giấy phép lái xe ô tô hạng B2, C… chỉ có giá trị đối với việc điều khiển xe ô tô tương ứng, hoàn toàn không thể thay thế cho chứng chỉ vận hành máy chuyên dùng. Do đó, việc tham gia một khóa đào tạo bài bản, chuyên nghiệp để được cấp chứng chỉ hợp lệ là yêu cầu bắt buộc và vô cùng cần thiết đối với bất kỳ ai muốn theo nghề lái xe múc.
Chương Trình Đào Tạo và Cấp Chứng Chỉ Vận Hành Máy Công Trình – Vận Hành Xe Múc (Xe Xúc Đào) tại Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng về Quản lý
Nhận thức được tầm quan trọng của việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có đủ kỹ năng và kiến thức pháp luật để vận hành an toàn các loại máy móc công trình, Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng về Quản lý đã xây dựng và triển khai chương trình “Đào tạo và cấp chứng chỉ Vận hành máy công trình – chuyên ngành Vận hành xe múc (xe xúc đào)”.
Đây là một chương trình uy tín, được thiết kế chuyên sâu để đáp ứng nhu cầu của cả cá nhân và doanh nghiệp trong ngành xây dựng.
4.1. Mục Tiêu của Khóa Học Lái Xe Múc Bánh Lốp
Chương trình đào tạo hướng tới các mục tiêu cốt lõi:
- Trang bị kiến thức lý thuyết chuyên sâu: Học viên sẽ được cung cấp đầy đủ kiến thức về cấu tạo, nguyên lý hoạt động của động cơ và hệ thống thủy lực trên xe múc; các phương pháp thi công hiệu quả; quy trình bảo dưỡng, sửa chữa những hư hỏng thông thường.
- Đào tạo kỹ năng thực hành thành thạo: Dưới sự hướng dẫn của các giảng viên giàu kinh nghiệm, học viên được thực hành trực tiếp trên các dòng xe múc hiện đại, từ các thao tác cơ bản (di chuyển, quay toa, vận hành cần, gầu) đến các kỹ năng phức tạp (đào móng, san lấp, xúc vật liệu lên xe tải).
- Nâng cao ý thức về an toàn lao động: An toàn là ưu tiên hàng đầu. Khóa học đặc biệt chú trọng vào các quy trình an toàn trước, trong và sau khi vận hành; các phương pháp xử lý tình huống khẩn cấp; và các quy định về an toàn tại công trường.
- Phổ biến kiến thức pháp luật giao thông đường bộ: Học viên được đào tạo đầy đủ về Luật Giao thông đường bộ liên quan đến xe máy chuyên dùng, đảm bảo sau khi tốt nghiệp có thể tự tin, hợp pháp điều khiển xe lưu thông trên đường.
4.2. Đối Tượng Tuyển Sinh
Khóa học phù hợp với đa dạng đối tượng:
- Cá nhân từ 18 tuổi trở lên, có đủ sức khỏe theo quy định.
- Người lao động muốn học một nghề mới để tìm kiếm cơ hội việc làm ổn định với thu nhập tốt trong ngành xây dựng.
- Công nhân, nhân viên kỹ thuật đang làm việc tại các công ty xây dựng, đơn vị san lấp mặt bằng muốn chuẩn hóa kỹ năng và hoàn thiện hồ sơ pháp lý (chứng chỉ).
- Các doanh nghiệp có nhu cầu đào tạo, bồi dưỡng nâng cao tay nghề và ý thức an toàn cho đội ngũ vận hành máy móc của mình.
4.3. Nội Dung Chương Trình Đào Tạo Lái Xe Múc
Chương trình được xây dựng theo cấu trúc cân bằng giữa lý thuyết và thực hành (30% lý thuyết – 70% thực hành):
Phần 1: Lý Thuyết (Học tập trung)
- Tổng quan về ngành máy công trình và vai trò của xe múc.
- Cấu tạo chi tiết và nguyên lý làm việc của xe múc (động cơ, hệ thống thủy lực, hệ thống di chuyển…).
- Kỹ thuật vận hành xe múc: các thao tác cơ bản và nâng cao.
- Kỹ thuật bảo dưỡng và sửa chữa cơ bản.
- An toàn lao động khi vận hành xe múc.
- Luật Giao thông đường bộ áp dụng cho xe máy chuyên dùng.
Phần 2: Thực Hành (Tại bãi tập)
- Làm quen với cabin và hệ thống điều khiển.
- Thực hành các thao tác vận hành không tải.
- Thực hành các bài tập cơ bản: di chuyển thẳng, lùi, quay vòng.
- Thực hành các bài tập nâng cao: đào đất, lấp đất, san mặt bằng, xúc vật liệu lên phương tiện vận tải.
- Thực hành các quy trình kiểm tra an toàn hàng ngày.
4.4. Chứng Chỉ Sau Khóa Học Chứng Chỉ Lái Xe Múc
Hoàn thành khóa học và vượt qua kỳ thi sát hạch cuối khóa, học viên sẽ được cấp “Chứng chỉ Vận hành máy xúc” theo quy định của Tổng cục Giáo dục Nghề nghiệp. Chứng chỉ này có giá trị pháp lý trên toàn quốc, là điều kiện bắt buộc để người lao động có thể hành nghề lái xe múc và tham gia giao thông một cách hợp pháp.
4.5. Hồ Sơ Đăng Ký và Thông Tin Liên Hệ
- Hồ sơ bao gồm:
- Đơn đăng ký học nghề (theo mẫu của Trung tâm).
- Bản sao công chứng CMND/CCCD.
- Ảnh thẻ 3×4 hoặc 4×6.
- Giấy khám sức khỏe.
- Để biết thêm thông tin chi tiết về lịch khai giảng, học phí và các chính sách ưu đãi, vui lòng liên hệ trực tiếp với Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng về Quản lý.
Kết Luận
Tổng kết lại, xe múc (xúc đào) bánh lốp là một phương tiện đặc thù, và câu trả lời cho việc lưu thông trên đường lộ là “Được phép, nhưng có điều kiện”. Các điều kiện này không chỉ áp dụng cho bản thân chiếc xe – vốn phải được đăng ký, đăng kiểm, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn – mà còn áp dụng cho cả người điều khiển, người bắt buộc phải qua đào tạo và sở hữu chứng chỉ vận hành hợp pháp.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật không chỉ là trách nhiệm của chủ phương tiện và người lái xe để tránh các chế tài xử phạt, mà quan trọng hơn, đó là hành động cần thiết để bảo vệ an toàn cho chính bản thân họ và cho toàn xã hội. Một chiếc xe múc vận hành trên đường công cộng là một nguồn nguy hiểm tiềm tàng nếu không được kiểm soát chặt chẽ.
Đối với những ai đang có ý định gắn bó với nghề vận hành xe múc, việc đầu tư thời gian và công sức vào một khóa đào tạo chuyên nghiệp như chương trình tại Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng về Quản lý là một bước đi khôn ngoan và cần thiết. Nó không chỉ mang lại một tấm chứng chỉ hợp pháp, mà còn trang bị cho bạn những kỹ năng vững chắc, kiến thức sâu rộng và một thái độ làm việc chuyên nghiệp, an toàn – những yếu tố nền tảng cho một sự nghiệp bền vững và thành công.
Hãy liên hệ với Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng về Quản lý ngay hôm nay để nhận được tư vấn chi tiết về các khóa học!
- Trụ sở chính tại Bình Định: Quốc lộ 1A, khu phố 8, Phường Quy Nhơn Tây, tỉnh Gia Lai.
- Các chi nhánh khác: Trung tâm có mạng lưới chi nhánh tại nhiều tỉnh thành lớn như TP.HCM (55/23 đường TL19, Phường Thạnh Lộc, Quận 12), Hà Nội, Bắc Giang, Quảng Ngãi, An Giang và nhiều địa phương khác trên cả nước để phục vụ nhu cầu học tập của đông đảo học viên.
- Điện thoại/Zalo tư vấn: 0848.51.52.55 – 078.7700.678
- Email: trungtamdaotaonghe.bd@gmail.com
- Website: trungtamdaotaonghe.edu.vn.
- Google map: https://maps.app.goo.gl/DrBT3PuAQAheUNkP9
XEM THÊM
#Đào tạo và cấp chứng chỉ lái máy đào
#Đào tạo và cấp chứng chỉ lái xe nâng
#Đào tạo, huấn luyện an toàn vệ sinh lao động
Trung Tâm Đào Tạo Và Bồi Dưỡng Về Quản Lý


Chat Messenger